steering committee
/'stiəriɳkə'miti/
Học thuậtThân thiện
The steering committee meets to review the agenda for the upcoming conference.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ban lãnh đạo, ban chỉ đạo: Một nhóm nhỏ được thành lập từ một tổ chức lớn hơn (như một hội đồng, quốc hội, hoặc dự án) để hướng dẫn, giám sát và đưa ra các quyết định chiến lược về hoạt động, chính sách hoặc hướng đi chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The project's steering committee will meet monthly to review progress. (Ban chỉ đạo dự án sẽ họp hàng tháng để xem xét tiến độ.)
- She was appointed as the chair of the new steering committee. (Bà ấy được bổ nhiệm làm chủ tịch ban lãnh đạo mới.)
- All major decisions must be approved by the steering committee. (Tất cả các quyết định quan trọng phải được ban lãnh đạo phê chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve on a steering committee": phục vụ trong ban chỉ đạo.
- He serves on the steering committee for the international conference. (Ông ấy phục vụ trong ban chỉ đạo cho hội nghị quốc tế.)
"steering committee meeting": cuộc họp ban chỉ đạo.
- The steering committee meeting has been postponed until next week. (Cuộc họp ban chỉ đạo đã bị hoãn đến tuần sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Committee (n): ủy ban, hội đồng (một nhóm người được chỉ định để thực hiện một chức năng cụ thể).
- Advisory committee (n): ban cố vấn (có chức năng tư vấn hơn là ra quyết định trực tiếp).
- Executive committee (n): ban chấp hành (thường có quyền hành pháp và ra quyết định điều hành).
Từ đồng nghĩa
- Guiding committee: ban hướng dẫn.
- Leadership panel: hội đồng lãnh đạo.
- Governing board: ban điều hành, hội đồng quản trị (thường có phạm vi quyền lực rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "steering committee")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "steering committee")
The steering committee meets to review the agenda for the upcoming conference.
danh từ
- ban lãnh đạo, ban chỉ đạo